BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN 2024
186
Bảng cân đối kế toán hợp nhất
tại ngày 31/12/2024
Số cuối năm VND
Số đầu năm VND
Thuyết minh
Tài sản
Mã số
100
4.119.782.891.159 4.131.503.386.110
TÀI SẢN NGẮN HẠN
155.329.618.175
66.882.261.518
Tiền
110
4
155.329.618.175
66.882.261.518
Tiền
111
2.048.350.000.000
1.834.500.000.000
Đầu tư tài chính ngắn hạn
120
2.048.350.000.000
1.834.500.000.000
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
123
5
931.789.767.539
1.078.715.271.161
Các khoản phải thu ngắn hạn
130
667.213.445.642
723.795.484.707
Phải thu ngắn hạn của khách hàng
131
6
31.170.581.661
18.994.795.117
Trả trước cho người bán ngắn hạn
132
7
257.897.547.278
115.551.132.127
Phải thu về cho vay ngắn hạn
135
8
177.762.376.908
277.092.053.954
Phải thu ngắn hạn khác
136
9
(202.478.693.073)
(57.118.073.641)
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
137
10
224.509.123
399.878.897
Tài sản thiếu chờ xử lý
139
967.636.647.034
1.134.504.136.989
Hàng tồn kho
140
11
1.002.379.816.375
1.170.522.474.357
Hàng tồn kho
141
(34.743.169.341)
(36.018.337.368)
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
149
16.676.858.411
16.901.716.442
Tài sản ngắn hạn khác
150
14.375.603.528
14.935.644.627
Chi phí trả trước ngắn hạn
151
12
2.198.114.826
1.786.084.549
Thuế GTGT được khấu trừ
152
18
103.140.057
179.987.266
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
153
18
Powered by FlippingBook