AN CƯỜNG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN 2024

CHUNG MỘT NIỀM TIN - TIÊN PHONG SÁNG TẠO

187

Mẫu số B 01 – DN/HN

Số cuối năm VND

Số đầu năm VND

Thuyết minh

Tài sản

Mã số

200

TÀI SẢN NGẮN HẠN

1.519.854.326.206 1.390.580.649.441

210

145.661.812.954

164.948.393.611

C á c k ho ả n p h ả i thu d ài h ạ n

211

3.825.349.804

-

Phải thu dài hạn của khách hàng

215

-

142.526.415.151

8

Phải thu về cho vay dài hạn

216

141.836.463.150

22.421.978.460

9

Phải thu dài hạn khác

220

374.277.696.923

404.977.442.045

Tài sả n c ố định

221

347.326.827.337

393.162.446.484

13

Tài sản cố định hữu hình

222

1.113.043.701.215

1.072.429.376.434

Nguyên giá

223

(765.716.873.878)

(679.266.929.950)

Giá t r ị khấu hao lũy kế

227

26.950.869.586

11.814.995.561

14

Tài sản cố định vô hình

228

55.966.991.197

34.504.878.488

Nguyên giá

229

(29.016.121.611)

(22.689.882.927)

Giá t r ị hao mòn lũy kế

240

3.048.002.170

21.542.045.902

Tài sả n dở da ng d ài h ạ n

242

3.048.002.170

21.542.045.902

15

Chi phí x â y dựng cơ bản dở dang

250

780.328.806.676

601.080.434.733

Đầu tư tài chính d ài h ạ n

252

406.128.806.676

405.880.434.733

16

Đầu tư vào công t y liên kế t

253

119.200.000.000

119.200.000.000

16

Đầu tư góp vốn v ào đơn vị khác

255

255.000.000.000

76.000.000.000

5

Đầu tư nắm giữ đến ng à y đáo hạn

260

216.538.007.483

198.032.333.150

Tài sả n d ài h ạn k hác

261

176.139.628.429

187.035.283.084

12

Chi phí t r ả trước dài hạn

262

40.398.379.054

10.997.050.066

30.3

Tài sản thuế thu nhập h o ãn lại

270

5.639.637.217.365 5.522.084.035.551

TỔNG CỘNG TÀI SẢN

Powered by