CHUNG MỘT NIỀM TIN - TIÊN PHONG SÁNG TẠO
187
Mẫu số B 01 – DN/HN
Số cuối năm VND
Số đầu năm VND
Thuyết minh
Tài sản
Mã số
200
TÀI SẢN NGẮN HẠN
1.519.854.326.206 1.390.580.649.441
210
145.661.812.954
164.948.393.611
C á c k ho ả n p h ả i thu d ài h ạ n
211
3.825.349.804
-
Phải thu dài hạn của khách hàng
215
-
142.526.415.151
8
Phải thu về cho vay dài hạn
216
141.836.463.150
22.421.978.460
9
Phải thu dài hạn khác
220
374.277.696.923
404.977.442.045
Tài sả n c ố định
221
347.326.827.337
393.162.446.484
13
Tài sản cố định hữu hình
222
1.113.043.701.215
1.072.429.376.434
Nguyên giá
223
(765.716.873.878)
(679.266.929.950)
Giá t r ị khấu hao lũy kế
227
26.950.869.586
11.814.995.561
14
Tài sản cố định vô hình
228
55.966.991.197
34.504.878.488
Nguyên giá
229
(29.016.121.611)
(22.689.882.927)
Giá t r ị hao mòn lũy kế
240
3.048.002.170
21.542.045.902
Tài sả n dở da ng d ài h ạ n
242
3.048.002.170
21.542.045.902
15
Chi phí x â y dựng cơ bản dở dang
250
780.328.806.676
601.080.434.733
Đầu tư tài chính d ài h ạ n
252
406.128.806.676
405.880.434.733
16
Đầu tư vào công t y liên kế t
253
119.200.000.000
119.200.000.000
16
Đầu tư góp vốn v ào đơn vị khác
255
255.000.000.000
76.000.000.000
5
Đầu tư nắm giữ đến ng à y đáo hạn
260
216.538.007.483
198.032.333.150
Tài sả n d ài h ạn k hác
261
176.139.628.429
187.035.283.084
12
Chi phí t r ả trước dài hạn
262
40.398.379.054
10.997.050.066
30.3
Tài sản thuế thu nhập h o ãn lại
270
5.639.637.217.365 5.522.084.035.551
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
Powered by FlippingBook