BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN 2024
188
Mẫu số B 01 – DN/HN
Mã số Bảng cân đối kế toán hợp nhất (tiếp theo) tại ngày 31/12/2024 Số cuối năm VND Số đầu năm VND Nguồn vốn Thuyết minh
300
1.463.606.427.192 1.445.575.812.774
NỢ PHẢI TRẢ
1.450. 7 96.352.855 318.317.466.925 135.686.038.866 76.152.008.364 82.021.509.6 48 30.5 76.504. 0 7 2 1.0 69.926.7 31 3.015.062.292 7 28.008.953.225 75.9 48.882. 7 32 12.810. 07 4.337 - 12.810.0 74.337 4.1 7 6.0 3 0. 7 90.1 73 4.1 7 6.0 3 0. 7 90.1 73 1.50 7. 8 79.460.000 1.50 7. 8 79.460.000 1.418. 741.358.556 - 1.249.409.9 71.617
1.4 3 0.554.990.864 263.320.000.996 1 7 4.455.445.430 163. 429.189.931 7 2.99 7.981.546 22.405.996.833 1.403.0 7 1.904 2.3 03.046.251 706.566.540.805
N ợ ng ắ n h ạ n Phải t r ả người b án n gắn hạn Người mua t r ả tiền trước ngắn hạn Thuế và các kh o ản phải nộp Nhà nước Phải t r ả người lao động Chi phí phải t r ả ngắn hạn D o anh thu chưa thực hiện ngắn hạn Phải t r ả ngắn hạn khác Vay ngắn hạn Quỹ khen thưởng, phúc lợi N ợ d ài h ạ n D o anh thu chưa thực hiện dài hạn Dự phòng phải t r ả dài hạn VỐN CHỦ SỞ HỮ U Vốn chủ sở hữ u Vốn cổ phần Cổ phiếu phổ thông có qu y ền biểu qu y ết Thặng dư vốn cổ phần Quỹ đầu tư ph át tr iển L ợi nhuận sau thuế chưa phân phối Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
310 311 312 313 314 315 318 319
17.1 17.2 18
19
20 21
320 322 330 33 6 342 400 410 411 411 a
23. 67 3. 717.168 15.020.821.910 753.563.083 14.2 67.258.8 2 7
22
4. 07 6.508.222. 777 4. 07 6.508.222. 777 1.50 7. 8 79.460.000 1.50 7. 8 79.460.000 1.418. 741.358.556 35.502.563.2 8 7 1.114.384.840.934
23.1
412 418 421
829.437.985.737
7 03.199.183. 7 48
421 a 421 b
419.9 7 1.985.880
411.185.657.186
5.639.637.217.365 5.522.084.035.551
440
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
VÕ THỊ NGỌC ÁNH Tổng Giám đốc
TRẦN ANH T U ẤN Người lập
THIỀ U TH Ị NGỌC DIỄM Kế toán trưởng
Tỉnh Bình Dương, Việt Nam Ngày 28 tháng 3 năm 2025
Powered by FlippingBook