CHUNG MỘT NIỀM TIN - TIÊN PHONG SÁNG TẠO
215
Thuế và các khoản phải thu, phải nộp nhà nước
Số đầu năm (đã điều chỉnh lại - TM số 34)
Tăng trong năm VND
Giảm trong năm VND
Số cuối năm VND
VND
Phải thu
Thuế giá trị gia tăng (“GTGT”) Khác
1.786.084.549
118.255.916.477
(117.843.886.200)
2.198.114.826
179.987.266
291.518.873
(368.366.082)
103.140.057
1.966.071.815
118.547.435.350
(118.212.252.282)
2.301.254.883
TỔNG CỘNG Phải trả
Thuế thu nhập doanh nghiệp Thuế GTGT Thuế GTGT hàng nhập khẩu Thuế thu nhập cá nhân Thuế nhập khẩu Khác
54.130.218.362
99.846.046.324
133.144.120.036
(178.859.947.998)
10.213.131.567
54.365.704.761
270.522.279.173
(314.674.852.367)
-
-
67.113.922.787
(67.113.922.787)
11.770.981.069
9.203.440.594
27.917.714.664
(25.350.174.189)
13.998.252 23.679.114
13.998.252 -
20.112.792.527 45.975.398.657
(20.112.792.527) (45.951.719.543)
163.429.189.931 564.786.227.844 (652.063.409.411) 76.152.008.364
TỔNG CỘNG
Chi phí phải trả ngắn hạn
VND Số cuối năm
VND Số đầu năm
19.675.970.654
11.242.722.945
Chi phí lương, thưởng nhân viên Phí thưởng hoạt động cho VinaCapital (TM số 31) Chi phí lãi vay Khác
6.000.000.000
6.000.000.000
361.138.982 4.539.394.436
423.656.468 4.739.617.420
30.576.504.072 22.405.996.833
TỔNG CỘNG
Powered by FlippingBook