AN CƯỜNG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN 2024

CHUNG MỘT NIỀM TIN - TIÊN PHONG SÁNG TẠO

215

Thuế và các khoản phải thu, phải nộp nhà nước

Số đầu năm (đã điều chỉnh lại - TM số 34)

Tăng trong năm VND

Giảm trong năm VND

Số cuối năm VND

VND

Phải thu

Thuế giá trị gia tăng (“GTGT”) Khác

1.786.084.549

118.255.916.477

(117.843.886.200)

2.198.114.826

179.987.266

291.518.873

(368.366.082)

103.140.057

1.966.071.815

118.547.435.350

(118.212.252.282)

2.301.254.883

TỔNG CỘNG Phải trả

Thuế thu nhập doanh nghiệp Thuế GTGT Thuế GTGT hàng nhập khẩu Thuế thu nhập cá nhân Thuế nhập khẩu Khác

54.130.218.362

99.846.046.324

133.144.120.036

(178.859.947.998)

10.213.131.567

54.365.704.761

270.522.279.173

(314.674.852.367)

-

-

67.113.922.787

(67.113.922.787)

11.770.981.069

9.203.440.594

27.917.714.664

(25.350.174.189)

13.998.252 23.679.114

13.998.252 -

20.112.792.527 45.975.398.657

(20.112.792.527) (45.951.719.543)

163.429.189.931 564.786.227.844 (652.063.409.411) 76.152.008.364

TỔNG CỘNG

Chi phí phải trả ngắn hạn

VND Số cuối năm

VND Số đầu năm

19.675.970.654

11.242.722.945

Chi phí lương, thưởng nhân viên Phí thưởng hoạt động cho VinaCapital (TM số 31) Chi phí lãi vay Khác

6.000.000.000

6.000.000.000

361.138.982 4.539.394.436

423.656.468 4.739.617.420

30.576.504.072 22.405.996.833

TỔNG CỘNG

Powered by