CHUNG MỘT NIỀM TIN - TIÊN PHONG SÁNG TẠO
227
Chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp
VND Năm nay
VND Năm trước
522.386.144.114 189.904.946.639 121.295.611.817 59.541.982.677 43.172.852.017 15.509.422.319 92.961.328.645 172.404.565.592 26.768.710.869 70.483.652.317 4.396.736.634 3.074.081.546 67.681.384.226
493.929.593.506 208.460.933.243 84.795.234.095 60.562.415.959 48.968.801.179 13.375.382.379 77.766.826.651 310.259.677.423 145.360.619.432 98.913.161.843 5.893.315.922 5.608.711.435 54.483.868.791
Chi phí bán hàng
Chi phí nhân viên Chi phí tiếp thị và quảng cáo Chi phí vận chuyển Chi phí thuê Chi phí khấu hao và hao mòn Chi phí khác Chi phí quản lý doanh nghiệp Dự phòng phải thu khó đòi Chi phí nhân viên Chi phí khấu hao và hao mòn Chi phí dịch vụ mua ngoài Chi phí khác
804.189.270.929
694.790.709.706
TỔNG CỘNG
Chi phí sản xuất, kinh doanh theo yếu tố
VND Năm nay
VND Năm trước
2.208.003.679.443 521.384.290.354 346.787.661.108 26.768.710.869 104.130.491.627 90.045.584.381 204.259.288.497
2.286.848.965.406 588.843.532.678 293.581.987.375 145.360.619.432 101.060.784.385 66.522.723.349 187.487.197.924
Chi phí nguyên vật liệu Chi phí nhân viên
Chi phí dịch vụ mua ngoài Dự phòng phải thu khó đòi Chi phí khấu hao và hao mòn (TM số 13 và 14) Chi phí công cụ, dụng cụ Chi phí khác
3.669.705.810.549
3.501.379.706.279
TỔNG CỘNG
Powered by FlippingBook