AN CƯỜNG BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN 2024

BÁO CÁO THƯỜNG NIÊN 2024

236

Thông tin bộ phận theo lĩnh vực kinh doanh (tiếp theo) Bộ phận theo khu vực địa lý (tiếp theo)

Tổng cộng VND

Trong nước

Nước ngoài

Kết quả

Lợi nhuận gộp từ hoạt động kinh doanh của bộ phận Chi phí không phân bổ Lợi nhuận thuần trước thuế Chi phí thuế TNDN hiện hành Chi phí thuế TNDN hoãn lại

1.071.791.018.780 179.568.890.307 1.251.359.909.087

(727.645.132.159) 523.714.776.928 (133.144.120.036) 29.401.328.988 419.971.985.880

Lợi nhuận thuần sau thuế

Vào ngày 31 tháng 12 năm 2024

Tài sản và nợ phải trả Tài sản bộ phận

671.038.795.446 4.968.598.421.919 5.639.637.217.365 318.317.466.925 1.145.288.960.267 1.463.606.427.192

14.495.052.359 - 14.495.052.359 104.794.996.645 - 104.794.996.645

656.543.743.087 - 656.543.743.087 213.522.470.280 - 213.522.470.280

Tài sản không phân bổ

Tổng tài sản

Nợ phải trả bộ phận Nợ phải trả không phân bổ

Tổng nợ phải trả

Cho năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2023 (đã điều chỉnh lại – TM số 34)

Doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp

3.172.008.629.032 590.120.622.716 3.762.129.251.748

(2.185.688.823.623) (468.827.364.823) (2.654.516.188.446)

Kết quả

Lợi nhuận gộp từ hoạt động kinh doanh của bộ phận Chi phí không phân bổ Lợi nhuận thuần trước thuế Chi phí thuế TNDN hiện hành Chi phí thuế TNDN hoãn lại

986.319.805.409 121.293.257.893

1.107.613.063.302

(579.137.018.107) 528.476.045.195 (118.972.307.026) 1.680.449.017 411.184.187.186

Lợi nhuận thuần sau thuế

Powered by